Hệ số tiếng Pháp là gì?
"hệ số" trong tiếng Pháp là coefficient (danh từ), facteur (danh từ).
coefficient Danh từ · giống đực
/kɔ.e.fi.sjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hệ số.
facteur Danh từ · giống đực
/fak.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hệ số.
- Facteur de sécurité hệ số an toàn
- Facteur de compressibilité hệ số nén
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hệ số" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hệ số tiếng Pháp là gì?
"hệ số" trong tiếng Pháp là coefficient (danh từ), facteur (danh từ).