TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ratio

danh từ giống đực (m)
/ʁa.sjo/ giọng máy của trình duyệt

ratio nghĩa là hệ số, chỉ số.

Nghĩa của ratio

Danh từ · giống đực

  1. Kế toán Hệ số; chỉ số.

Dạng từ của ratio

Đi với mạo từ: un ratio · le ratio

Số nhiềuratios
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ratio

Câu hỏi thường gặp

ratio nghĩa là gì?

ratio (danh từ) nghĩa là hệ số, chỉ số.

ratio phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ratio (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.sjo/.

ratio là giống đực hay giống cái?

ratio là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.