TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ratine

danh từ giống cái (f)
/ʁa.tin/ giọng máy của trình duyệt

ratine nghĩa là hàng len tuyết xoăn, vải ratin.

Nghĩa của ratine

Danh từ · giống cái

  1. Hàng len tuyết xoăn, vải ratin.

Dạng từ của ratine

Đi với mạo từ: une ratine · la ratine

Câu hỏi thường gặp

ratine nghĩa là gì?

ratine (danh từ) nghĩa là hàng len tuyết xoăn, vải ratin.

ratine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ratine (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.tin/.

ratine là giống đực hay giống cái?

ratine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.