Hằng ngày tiếng Pháp là gì?
"hằng ngày" trong tiếng Pháp là quotidien (tính từ), journalier (tính từ).
quotidien Tính từ
/kɔ.ti.djɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hằng ngày.
- La virtuosité exige des années d'exercice quotidien depuis l'enfance. Tài điêu luyện đòi hỏi nhiều năm thực hành hằng ngày từ thuở ấu thơ.
- Travail quotidien công việc hằng ngày
journalier Tính từ
/ʒuʁ.na.lje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hằng ngày thay đổi, thất thường.
- Humeur journalière tính khí thất thường
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hằng ngày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hằng ngày tiếng Pháp là gì?
"hằng ngày" trong tiếng Pháp là quotidien (tính từ), journalier (tính từ).