TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hấp hối tiếng Pháp là gì?

"hấp hối" trong tiếng Pháp là mourant (tính từ), agoniser (nội động từ).

mourant Tính từ

/mu.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hấp hối.

  • Vieillard mourant cụ già hấp hối

Xem đầy đủ từ "mourant": giống, cách chia, thành ngữ →

agoniser Nội động từ

/a.ɡɔ.ni.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hấp hối.

  • Il agonisait. Ông ấy hấp hối.

Xem đầy đủ từ "agoniser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hấp hối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hấp hối tiếng Pháp là gì?

"hấp hối" trong tiếng Pháp là mourant (tính từ), agoniser (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.