TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agonisant

/a.ɡɔ.ni.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

agonisant nghĩa là hấp hối, đang tắt, đang suy tàn, người hấp hối.

Nghĩa của agonisant

Tính từ

  1. Hấp hối.
    • Un régime agonisantmột chế độ đang hấp hối (đang giẫy chết)
  2. Đang tắt, đang suy tàn.
    • Une coutume agonisantemột tục lệ đang suy tàn

Danh từ · cả hai giống

  1. Người hấp hối.

Dạng từ của agonisant

Số nhiềuagonisants
Giống cáiagonisante /a.ɡɔ.ni.zɑ̃t/
Giống cái số nhiềuagonisantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dying

Câu hỏi thường gặp

agonisant nghĩa là gì?

agonisant (tính từ, danh từ) nghĩa là hấp hối, đang tắt, đang suy tàn, người hấp hối.

agonisant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agonisant (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡɔ.ni.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.