agonisant
/a.ɡɔ.ni.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
agonisant nghĩa là hấp hối, đang tắt, đang suy tàn, người hấp hối.
Nghĩa của agonisant
Tính từ
- Hấp hối.
- Un régime agonisantmột chế độ đang hấp hối (đang giẫy chết)
- Đang tắt, đang suy tàn.
- Une coutume agonisantemột tục lệ đang suy tàn
Danh từ · cả hai giống
- Người hấp hối.
Dạng từ của agonisant
| Số nhiều | agonisants |
| Giống cái | agonisante /a.ɡɔ.ni.zɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | agonisantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dying
Câu hỏi thường gặp
agonisant nghĩa là gì?
agonisant (tính từ, danh từ) nghĩa là hấp hối, đang tắt, đang suy tàn, người hấp hối.
agonisant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agonisant (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡɔ.ni.zɑ̃/.