TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hải quân tiếng Pháp là gì?

"hải quân" trong tiếng Pháp là marine (danh từ), flotte (danh từ), naval (tính từ).

marine Danh từ · giống cái

/ma.ʁin/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hải quân.

  • Les officiers de la marine portent des uniformes blancs. Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng.

Xem đầy đủ từ "marine": giống, cách chia, thành ngữ →

flotte Danh từ · giống cái

/flɔt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hải quân.

  • La flotte française hải quân Pháp

Xem đầy đủ từ "flotte": giống, cách chia, thành ngữ →

naval Tính từ

/na.val/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc hải quân, (thuộc) thủy quân.

  • école navale trường hải quân

Xem đầy đủ từ "naval": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hải quân tiếng Pháp là gì?

"hải quân" trong tiếng Pháp là marine (danh từ), flotte (danh từ), naval (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.