Hạ lệnh tiếng Pháp là gì?
"hạ lệnh" trong tiếng Pháp là commander (ngoại động từ), ordonner (ngoại động từ), enjoindre (ngoại động từ).
commander Ngoại động từ
/kɔ.mɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra lệnh, sai khiến.
ordonner Ngoại động từ
/ɔʁ.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉ thị, ra lệnh.
- Ordonner un repli stratégique ra lệnh rút quân chiến lược
enjoindre Ngoại động từ
/ɑ̃.ʒwɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra lệnh, truyền lệnh.
Câu hỏi thường gặp
Hạ lệnh tiếng Pháp là gì?
"hạ lệnh" trong tiếng Pháp là commander (ngoại động từ), ordonner (ngoại động từ), enjoindre (ngoại động từ).