Hòn dái tiếng Pháp là gì?
"hòn dái" trong tiếng Pháp là testicule (danh từ), couille (danh từ).
testicule Danh từ · giống đực
/tɛs.ti.kyl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tinh hoàn, hòn dái.
couille Danh từ · giống cái
/kuj/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hòn dái.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hòn dái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hòn dái tiếng Pháp là gì?
"hòn dái" trong tiếng Pháp là testicule (danh từ), couille (danh từ).