TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hòn dái tiếng Pháp là gì?

"hòn dái" trong tiếng Pháp là testicule (danh từ), couille (danh từ).

testicule Danh từ · giống đực

/tɛs.ti.kyl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tinh hoàn, hòn dái.

Xem đầy đủ từ "testicule": giống, cách chia, thành ngữ →

couille Danh từ · giống cái

/kuj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hòn dái.

Xem đầy đủ từ "couille": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hòn dái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hòn dái tiếng Pháp là gì?

"hòn dái" trong tiếng Pháp là testicule (danh từ), couille (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.