TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hình tròn tiếng Pháp là gì?

"hình tròn" trong tiếng Pháp là cercle (danh từ), rond (danh từ).

cercle Danh từ · giống đực

/sɛʁkl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình tròn; đường tròn; vòng tròn.

  • La surface d'un cercle peut être exprimée comme la fonction de son rayon. Diện tích của một hình tròn có thể được biểu diễn dưới dạng một hàm của bán kính của nó.

Xem đầy đủ từ "cercle": giống, cách chia, thành ngữ →

rond Danh từ

/ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòng tròn, hình tròn.

  • Tracer un rond vẽ một vòng tròn

Xem đầy đủ từ "rond": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hình tròn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hình tròn tiếng Pháp là gì?

"hình tròn" trong tiếng Pháp là cercle (danh từ), rond (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.