Hình tròn tiếng Pháp là gì?
"hình tròn" trong tiếng Pháp là cercle (danh từ), rond (danh từ).
cercle Danh từ · giống đực
/sɛʁkl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình tròn; đường tròn; vòng tròn.
- La surface d'un cercle peut être exprimée comme la fonction de son rayon. Diện tích của một hình tròn có thể được biểu diễn dưới dạng một hàm của bán kính của nó.
rond Danh từ
/ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vòng tròn, hình tròn.
- Tracer un rond vẽ một vòng tròn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hình tròn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hình tròn tiếng Pháp là gì?
"hình tròn" trong tiếng Pháp là cercle (danh từ), rond (danh từ).