TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rotondité

danh từ giống cái (f)
/ʁɔ.tɔ̃.di.te/ giọng máy của trình duyệt

rotondité nghĩa là hình tròn.

Nghĩa của rotondité

Danh từ · giống cái

  1. Hình tròn.
    • La rotondité de la Terrehình tròn của quả đất
  2. Sự tròn trĩnh; bộ phận tròn trặn (trên thân hình).

Dạng từ của rotondité

Đi với mạo từ: une rotondité · la rotondité

Số nhiềurotondités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roundness; rotundity

Câu hỏi thường gặp

rotondité nghĩa là gì?

rotondité (danh từ) nghĩa là hình tròn.

rotondité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rotondité (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.tɔ̃.di.te/.

rotondité là giống đực hay giống cái?

rotondité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.