Hãng tiếng Pháp là gì?
"hãng" trong tiếng Pháp là agence (danh từ), firme (danh từ).
agence Danh từ · giống cái
/a.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ quan; văn phòng, hãng.
- L'Agence internationale de l'énergie atomique Cơ quan năng lượng nguyên tử quốc tế
- Agence de presse hãng thông tấn, thông tấn xã
firme Danh từ · giống cái
/fiʁm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hãng, công ty.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hãng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hãng tiếng Pháp là gì?
"hãng" trong tiếng Pháp là agence (danh từ), firme (danh từ).