Háu tiếng Pháp là gì?
"háu" trong tiếng Pháp là avide (tính từ).
avide Tính từ
/a.vid/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Háu, hám, ham.
- Avide de gloire/ d'honneurs háu danh
- Avide de vengeance khao khát trả thù
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "háu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Háu tiếng Pháp là gì?
"háu" trong tiếng Pháp là avide (tính từ).