TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hành lý tiếng Pháp là gì?

"hành lý" trong tiếng Pháp là bagage (danh từ), coffre (danh từ).

bagage Danh từ · giống đực

/ba.ɡaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hành lý.

  • Mes bagages manquent. Hành lý của tôi bị thiếu.
  • Mes bagages sont manquants. Hành lý của tôi bị thiếu.

Xem đầy đủ từ "bagage": giống, cách chia, thành ngữ →

coffre Danh từ · giống đực

/kɔfʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ô tô khoang hành lý, cốp xe.

Xem đầy đủ từ "coffre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hành lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hành lý tiếng Pháp là gì?

"hành lý" trong tiếng Pháp là bagage (danh từ), coffre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.