Hàng rào tiếng Pháp là gì?
"hàng rào" trong tiếng Pháp là clôture (danh từ), barrière (danh từ).
clôture Danh từ · giống cái
/klo.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàng rào.
barrière Danh từ · giống cái
/ba.ʁjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàng rào (đen, bóng).
- Barrière d'un champ hàng rào cánh đồng
- Barrière douanière hàng rào thuế quan
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàng rào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hàng rào tiếng Pháp là gì?
"hàng rào" trong tiếng Pháp là clôture (danh từ), barrière (danh từ).