TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hàng ngày tiếng Pháp là gì?

"hàng ngày" trong tiếng Pháp là journalier (tính từ), quotidien (danh từ).

journalier Tính từ

/ʒuʁ.na.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng ngày.

  • Les besoins journaliers những nhu cầu hàng ngày

Xem đầy đủ từ "journalier": giống, cách chia, thành ngữ →

quotidien Danh từ

/kɔ.ti.djɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Việc hàng ngày.

Xem đầy đủ từ "quotidien": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàng ngày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hàng ngày tiếng Pháp là gì?

"hàng ngày" trong tiếng Pháp là journalier (tính từ), quotidien (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.