Hàng ngày tiếng Pháp là gì?
"hàng ngày" trong tiếng Pháp là journalier (tính từ), quotidien (danh từ).
journalier Tính từ
/ʒuʁ.na.lje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàng ngày.
- Les besoins journaliers những nhu cầu hàng ngày
quotidien Danh từ
/kɔ.ti.djɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Việc hàng ngày.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàng ngày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hàng ngày tiếng Pháp là gì?
"hàng ngày" trong tiếng Pháp là journalier (tính từ), quotidien (danh từ).