TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giao thông tiếng Pháp là gì?

"giao thông" trong tiếng Pháp là circulation (danh từ), trafic (danh từ).

circulation Danh từ · giống cái

/siʁ.ky.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giao thông, xe cộ qua lại (la circulation est dense — đường đông xe)

  • Si le nombre de véhicules augmente, la circulation augmentera aussi. Nếu số lượng ô tô tăng lên, lưu lượng giao thông cũng sẽ tăng.
  • Mon père se plaignait du bruit de la circulation. Cha tôi đã phàn nàn về tiếng ồn giao thông.

Xem đầy đủ từ "circulation": giống, cách chia, thành ngữ →

trafic Danh từ · giống đực

/tʁa.fik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thông thương, sự giao thông, sự lưu thông, thông tin.

  • Trafic aérien giao thông hàng không
  • Trafic ferroviaire giao thông đường sắt

Xem đầy đủ từ "trafic": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giao thông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giao thông tiếng Pháp là gì?

"giao thông" trong tiếng Pháp là circulation (danh từ), trafic (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.