Giao thông tiếng Pháp là gì?
"giao thông" trong tiếng Pháp là circulation (danh từ), trafic (danh từ).
circulation Danh từ · giống cái
/siʁ.ky.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giao thông, xe cộ qua lại (la circulation est dense — đường đông xe)
- Si le nombre de véhicules augmente, la circulation augmentera aussi. Nếu số lượng ô tô tăng lên, lưu lượng giao thông cũng sẽ tăng.
- Mon père se plaignait du bruit de la circulation. Cha tôi đã phàn nàn về tiếng ồn giao thông.
trafic Danh từ · giống đực
/tʁa.fik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thông thương, sự giao thông, sự lưu thông, thông tin.
- Trafic aérien giao thông hàng không
- Trafic ferroviaire giao thông đường sắt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giao thông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giao thông tiếng Pháp là gì?
"giao thông" trong tiếng Pháp là circulation (danh từ), trafic (danh từ).