TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gian hàng tiếng Pháp là gì?

"gian hàng" trong tiếng Pháp là stand (danh từ).

stand Danh từ · giống đực

/stɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gian hàng (chợ phiên, triển lãm).

  • Stand d'alimentation gian hàng thực phẩm

Xem đầy đủ từ "stand": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gian hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gian hàng tiếng Pháp là gì?

"gian hàng" trong tiếng Pháp là stand (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.