TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giữ chỗ tiếng Pháp là gì?

"giữ chỗ" trong tiếng Pháp là réservation (danh từ).

réservation Danh từ · giống cái

/ʁe.zɛʁ.va.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự giữ chỗ (trong xe hàng, trong khách sạn, trong rạp hát....).

Xem đầy đủ từ "réservation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giữ chỗ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giữ chỗ tiếng Pháp là gì?

"giữ chỗ" trong tiếng Pháp là réservation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.