TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giữ chặt tiếng Pháp là gì?

"giữ chặt" trong tiếng Pháp là saisir (ngoại động từ).

saisir Ngoại động từ

/sɛ.ziʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buộc chặt (tàu thuyền).

Xem đầy đủ từ "saisir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giữ chặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giữ chặt tiếng Pháp là gì?

"giữ chặt" trong tiếng Pháp là saisir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.