TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giọt tiếng Pháp là gì?

"giọt" trong tiếng Pháp là goutte (danh từ), larme (danh từ).

goutte Danh từ · giống cái

/ɡut/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giọt.

  • Il n'y a plus une goutte d'eau. Chẳng còn sót giọt nước nào.
  • Il ne reste plus une goutte d'eau. Chẳng còn sót giọt nước nào.

Xem đầy đủ từ "goutte": giống, cách chia, thành ngữ →

larme Danh từ · giống cái

/laʁm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang trí hình giọt nước; diềm hình giọt mước (ở màn tang).

Xem đầy đủ từ "larme": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giọt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giọt tiếng Pháp là gì?

"giọt" trong tiếng Pháp là goutte (danh từ), larme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.