TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giọng nói tiếng Pháp là gì?

"giọng nói" trong tiếng Pháp là parler (danh từ), voix (danh từ).

parler Danh từ

/paʁ.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách nói, giọng nói.

  • Un parler doux cách nói nhẹ nhàng

Xem đầy đủ từ "parler": giống, cách chia, thành ngữ →

voix Danh từ · giống cái

/vwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng nói, tiếng gọi.

  • Sa voix me fait fondre le cœur. Giọng nói của cô ấy làm trái tim tôi tan chảy.
  • écouter la voix d'un ami nghe tiếng nói của bạn

Xem đầy đủ từ "voix": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giọng nói" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giọng nói tiếng Pháp là gì?

"giọng nói" trong tiếng Pháp là parler (danh từ), voix (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.