TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giặt giũ tiếng Pháp là gì?

"giặt giũ" trong tiếng Pháp là laver (ngoại động từ), blanchisserie (danh từ), blanchissage (danh từ).

laver Ngoại động từ

/la.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rửa, giặt.

Xem đầy đủ từ "laver": giống, cách chia, thành ngữ →

blanchisserie Danh từ · giống cái

/blɑ̃.ʃi.sʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệu giặt.

Xem đầy đủ từ "blanchisserie": giống, cách chia, thành ngữ →

blanchissage Danh từ · giống đực

/blɑ̃.ʃi.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự giặt (quần áo).

Xem đầy đủ từ "blanchissage": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giặt giũ tiếng Pháp là gì?

"giặt giũ" trong tiếng Pháp là laver (ngoại động từ), blanchisserie (danh từ), blanchissage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.