TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giấy bạc tiếng Pháp là gì?

"giấy bạc" trong tiếng Pháp là billet (danh từ).

billet Danh từ · giống đực

/bi.jɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy bạc (cũng billet de banque).

Xem đầy đủ từ "billet": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giấy bạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giấy bạc tiếng Pháp là gì?

"giấy bạc" trong tiếng Pháp là billet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.