TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fafiot

danh từ giống đực (m)
/fa.fjo/ giọng máy của trình duyệt

fafiot nghĩa là giấy bạc.

Nghĩa của fafiot

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng lóng, biệt ngữ Giấy bạc.

Dạng từ của fafiot

Đi với mạo từ: un fafiot · le fafiot

Số nhiềufafiots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fafiot

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ banknote; cheat sheet; any written paper

Câu hỏi thường gặp

fafiot nghĩa là gì?

fafiot (danh từ) nghĩa là giấy bạc.

fafiot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fafiot (giọng Pháp chuẩn): /fa.fjo/.

fafiot là giống đực hay giống cái?

fafiot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.