TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giảm số dân tiếng Pháp là gì?

"giảm số dân" trong tiếng Pháp là dépeuplé (tính từ).

dépeuplé Tính từ

/de.pœ.ple/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giảm số dân.

  • L'exode rural a dépeuplé des villages entiers dans cette région de l'Allemagne. Cuộc di dân khỏi nông thôn đã làm giảm số dân ở một loạt câc ngôi làng tại khu vực này của Đức.

Xem đầy đủ từ "dépeuplé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giảm số dân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giảm số dân tiếng Pháp là gì?

"giảm số dân" trong tiếng Pháp là dépeuplé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.