dépopulation
danh từ giống cái (f)
/de.pɔ.py.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
dépopulation nghĩa là sự giảm số dân.
Nghĩa của dépopulation
Danh từ · giống cái
- Sự giảm số dân (do tỉ lệ sinh đẻ thấp).
Dạng từ của dépopulation
Đi với mạo từ: une dépopulation · la dépopulation
| Số nhiều | dépopulations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ depopulation
Câu hỏi thường gặp
dépopulation nghĩa là gì?
dépopulation (danh từ) nghĩa là sự giảm số dân.
dépopulation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dépopulation (giọng Pháp chuẩn): /de.pɔ.py.la.sjɔ̃/.
dépopulation là giống đực hay giống cái?
dépopulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).