TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépopulation

danh từ giống cái (f)
/de.pɔ.py.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dépopulation nghĩa là sự giảm số dân.

Nghĩa của dépopulation

Danh từ · giống cái

  1. Sự giảm số dân (do tỉ lệ sinh đẻ thấp).

Dạng từ của dépopulation

Đi với mạo từ: une dépopulation · la dépopulation

Số nhiềudépopulations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ depopulation

Câu hỏi thường gặp

dépopulation nghĩa là gì?

dépopulation (danh từ) nghĩa là sự giảm số dân.

dépopulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépopulation (giọng Pháp chuẩn): /de.pɔ.py.la.sjɔ̃/.

dépopulation là giống đực hay giống cái?

dépopulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.