TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déponent

/depɔnɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déponent nghĩa là (ở) dạng trung gian.

Nghĩa của déponent

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học (ở) dạng trung gian.
    • Verbe déponentđộng từ dạng trung gian (tiếng La tinh)

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Động từ dạng trung gian.

Câu hỏi thường gặp

déponent nghĩa là gì?

déponent (tính từ, danh từ) nghĩa là (ở) dạng trung gian.

déponent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déponent (giọng Pháp chuẩn): /depɔnɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.