Giảm giá tiếng Pháp là gì?
"giảm giá" trong tiếng Pháp là dévaloriser (ngoại động từ), perdre (nội động từ).
dévaloriser Ngoại động từ
/de.va.lɔ.ʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giảm giá (tiền tệ, hàng hóa...).
- Le recours excessif aux promotions a, au fil du temps, dévalorisé la marque. Việc lạm dụng giảm giá đã làm giảm giá trị nhãn hàng theo thời gian.
perdre Nội động từ
/pɛʁdʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giảm giá.
- Les grains perdent en vieillissant hạt để lâu giảm giá
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giảm giá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giảm giá tiếng Pháp là gì?
"giảm giá" trong tiếng Pháp là dévaloriser (ngoại động từ), perdre (nội động từ).