TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giảm giá tiếng Pháp là gì?

"giảm giá" trong tiếng Pháp là dévaloriser (ngoại động từ), perdre (nội động từ).

dévaloriser Ngoại động từ

/de.va.lɔ.ʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giảm giá (tiền tệ, hàng hóa...).

  • Le recours excessif aux promotions a, au fil du temps, dévalorisé la marque. Việc lạm dụng giảm giá đã làm giảm giá trị nhãn hàng theo thời gian.

Xem đầy đủ từ "dévaloriser": giống, cách chia, thành ngữ →

perdre Nội động từ

/pɛʁdʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giảm giá.

  • Les grains perdent en vieillissant hạt để lâu giảm giá

Xem đầy đủ từ "perdre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giảm giá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giảm giá tiếng Pháp là gì?

"giảm giá" trong tiếng Pháp là dévaloriser (ngoại động từ), perdre (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.