Giải pháp tiếng Pháp là gì?
"giải pháp" trong tiếng Pháp là solution (danh từ).
solution Danh từ · giống cái
/sɔ.ly.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời giải; giải pháp.
- Le gouvernement essaie de trouver une solution. Chính phủ đang cố gắng tìm ra giải pháp.
- Ce n'est qu'une solution temporaire. Đó là giải pháp tạm thời.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải pháp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giải pháp tiếng Pháp là gì?
"giải pháp" trong tiếng Pháp là solution (danh từ).