Giải mã tiếng Pháp là gì?
"giải mã" trong tiếng Pháp là déchiffrer (ngoại động từ), décoder (ngoại động từ).
déchiffrer Ngoại động từ
/de.ʃi.fʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đọc (bản viết bằng mật mã...), giải mã; đọc hiểu, đọc nổi (chữ viết lạ, chữ viết không rõ).
décoder Ngoại động từ
/de.kɔ.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dịch mã, giải mã.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải mã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giải mã tiếng Pháp là gì?
"giải mã" trong tiếng Pháp là déchiffrer (ngoại động từ), décoder (ngoại động từ).