TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giải lao tiếng Pháp là gì?

"giải lao" trong tiếng Pháp là pause (danh từ).

pause Danh từ · giống cái

/poz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải lao.

  • Faisons une pause de dix minutes. Hãy nghỉ giải lao 10 phút.
  • Elle suggéra que l'on prenne une pause d'une heure pour le déjeuner. Chị ấy đề nghị giải lao một giờ đồng hồ để ăn trưa.

Xem đầy đủ từ "pause": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải lao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giải lao tiếng Pháp là gì?

"giải lao" trong tiếng Pháp là pause (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.