Giải lao tiếng Pháp là gì?
"giải lao" trong tiếng Pháp là pause (danh từ).
pause Danh từ · giống cái
/poz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giải lao.
- Faisons une pause de dix minutes. Hãy nghỉ giải lao 10 phút.
- Elle suggéra que l'on prenne une pause d'une heure pour le déjeuner. Chị ấy đề nghị giải lao một giờ đồng hồ để ăn trưa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải lao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giải lao tiếng Pháp là gì?
"giải lao" trong tiếng Pháp là pause (danh từ).