Giả thiết tiếng Pháp là gì?
"giả thiết" trong tiếng Pháp là supposition (danh từ), supposer (ngoại động từ).
supposition Danh từ · giống cái
/sy.po.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự giả định, sự giả thiết; giả thiết.
- Une absurde supposition một giả thiết vô lý
supposer Ngoại động từ
/sy.po.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giả định, giả thiết.
- Supposons le problème résolu ta hãy giả thiết là bài toán đã được giải
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giả thiết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giả thiết tiếng Pháp là gì?
"giả thiết" trong tiếng Pháp là supposition (danh từ), supposer (ngoại động từ).