Gió tiếng Pháp là gì?
"gió" trong tiếng Pháp là vent (danh từ), souffle (danh từ).
vent Danh từ · giống đực
/vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gió.
- Le vent s'est calmé. cơn gió đã giảm xuống
- Il y a beaucoup de vent. Trời nhiều gió.
souffle Danh từ · giống đực
/sufl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làn gió.
- Pas un souffle không một làn gió
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gió" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gió tiếng Pháp là gì?
"gió" trong tiếng Pháp là vent (danh từ), souffle (danh từ).