TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éolien

danh từ giống đực (m)
/e.ɔ.ljɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

éolien nghĩa là gió, do gió, phong thành.

Nghĩa của éolien

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Ê-ô-li.

Tính từ

  1. Thuộc gió; (do) gió.
    • Moteur éolienđộng cơ gió
    • Force éoliennesức gió
  2. Địa chất, địa lý Do gió, phong thành.
    • harpe éolienne(âm nhạc) đàn hạc gió

Dạng từ của éolien

Đi với mạo từ: un éolien · l'éolien

Số nhiềuéoliens
Giống cáiéolienne /e.ɔ.ljɛn/
Giống cái số nhiềuéoliennes

Họ từ của éolien

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Aeolian; Aeolic; wind; aeolian

Câu hỏi thường gặp

éolien nghĩa là gì?

éolien (danh từ, tính từ) nghĩa là gió, do gió, phong thành.

éolien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éolien (giọng Pháp chuẩn): /e.ɔ.ljɛ̃/.

éolien là giống đực hay giống cái?

éolien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.