TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éocène

danh từ giống đực (m)
/e.ɔ.sɛn/ giọng máy của trình duyệt

éocène nghĩa là thế eoxen, thống eoxen.

Nghĩa của éocène

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Thế eoxen; thống eoxen.

Tính từ

  1. Xem (danh từ giống đực).

Dạng từ của éocène

Đi với mạo từ: un éocène · l'éocène

Số nhiềuéocènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Eocene

Câu hỏi thường gặp

éocène nghĩa là gì?

éocène (danh từ, tính từ) nghĩa là thế eoxen, thống eoxen.

éocène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éocène (giọng Pháp chuẩn): /e.ɔ.sɛn/.

éocène là giống đực hay giống cái?

éocène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.