TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giây lát tiếng Pháp là gì?

"giây lát" trong tiếng Pháp là moment (danh từ), instant (danh từ), seconde (danh từ).

moment Danh từ · giống đực

/mɔ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chốc, lát, lúc.

  • Attendez un moment chờ một lát
  • Des moments heureux những lúc sung sướng

Xem đầy đủ từ "moment": giống, cách chia, thành ngữ →

instant Danh từ · giống đực

/ɛ̃s.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lúc, chốc, lát.

  • L'instant d'avant lúc trước
  • S'arrêter un instant dừng lại một lát

Xem đầy đủ từ "instant": giống, cách chia, thành ngữ →

seconde Danh từ · giống cái

/sə.ɡɔ̃d/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giây: đơn vị cơ bản đo thời gian, tức là một phần 60 của một phút: Không một giây, một phút nào tôi quên cái ơn to lớn ấy

Xem đầy đủ từ "seconde": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giây lát tiếng Pháp là gì?

"giây lát" trong tiếng Pháp là moment (danh từ), instant (danh từ), seconde (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.