Giây lát tiếng Pháp là gì?
"giây lát" trong tiếng Pháp là moment (danh từ), instant (danh từ), seconde (danh từ).
moment Danh từ · giống đực
/mɔ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chốc, lát, lúc.
- Attendez un moment chờ một lát
- Des moments heureux những lúc sung sướng
instant Danh từ · giống đực
/ɛ̃s.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lúc, chốc, lát.
- L'instant d'avant lúc trước
- S'arrêter un instant dừng lại một lát
seconde Danh từ · giống cái
/sə.ɡɔ̃d/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giây: đơn vị cơ bản đo thời gian, tức là một phần 60 của một phút: Không một giây, một phút nào tôi quên cái ơn to lớn ấy
Câu hỏi thường gặp
Giây lát tiếng Pháp là gì?
"giây lát" trong tiếng Pháp là moment (danh từ), instant (danh từ), seconde (danh từ).