TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giáp ngực tiếng Pháp là gì?

"giáp ngực" trong tiếng Pháp là cuirasse (danh từ), plastron (danh từ), poitrail (danh từ).

cuirasse Danh từ · giống cái

/kɥi.ʁas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo giáp.

Xem đầy đủ từ "cuirasse": giống, cách chia, thành ngữ →

plastron Danh từ · giống đực

/plas.tʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tấm ngực (ở áo giáp, ở người đánh kiếm, ở áo sơ mi...).

Xem đầy đủ từ "plastron": giống, cách chia, thành ngữ →

poitrail Danh từ · giống đực

/pwa.tʁaj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngực (người).

Xem đầy đủ từ "poitrail": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giáp ngực tiếng Pháp là gì?

"giáp ngực" trong tiếng Pháp là cuirasse (danh từ), plastron (danh từ), poitrail (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.