TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plastron

danh từ giống đực (m)
/plas.tʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

plastron nghĩa là tấm ngực, yếm.

Nghĩa của plastron

Danh từ · giống đực

  1. Tấm ngực (ở áo giáp, ở người đánh kiếm, ở áo sơ mi...).
  2. Động vật học Yếm (rùa).
  3. Quân sự Toán lính đóng giả quân địch (trong buổi diễn tập).

Dạng từ của plastron

Đi với mạo từ: un plastron · le plastron

Số nhiềuplastrons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breastplate (piece of armour); plastron; chest pad; chest protection; chestguard; plastron (part of a turtle's shell)

Câu hỏi thường gặp

plastron nghĩa là gì?

plastron (danh từ) nghĩa là tấm ngực, yếm.

plastron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plastron (giọng Pháp chuẩn): /plas.tʁɔ̃/.

plastron là giống đực hay giống cái?

plastron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.