Giáo viên tiếng Pháp là gì?
"giáo viên" trong tiếng Pháp là professeur (danh từ), enseignant (danh từ), instituteur (danh từ).
professeur Danh từ · giống đực
/pʁɔ.fɛ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giáo sư; giáo viên.
- Notre professeur a exigé de nous taire. Giáo viên của chúng tôi yêu cầu chúng tôi giữ im lặng.
- Je ne suis pas médecin, mais professeur. Tôi không phải bác sĩ, mà là giáo viên.
enseignant Danh từ · cả hai giống
/ɑ̃.sɛ.ɲɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà giáo.
- Nous sommes enseignants. chúng tôi là giáo viên.
- Vous devez être la nouvelle enseignante. Bạn hẳn là giáo viên mới.
instituteur Danh từ · cả hai giống
/ɛ̃s.ti.ty.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giáo viên cấp một, giáo viên tiểu học.
- J'ai écrit une lettre à mon institutrice. Tôi đã viết một lá thư cho giáo viên của mình.
- Notre instituteur est toujours décontracté. Giáo viên của chúng tôi lúc nào cũng thoải mái.
Câu hỏi thường gặp
Giáo viên tiếng Pháp là gì?
"giáo viên" trong tiếng Pháp là professeur (danh từ), enseignant (danh từ), instituteur (danh từ).