TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giáo sĩ tiếng Pháp là gì?

"giáo sĩ" trong tiếng Pháp là prêtre (danh từ), missionnaire (danh từ).

prêtre Danh từ · giống đực

/pʁɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo sĩ, thầy tu.

  • Prêtre bouddhique thầy tu đạo Phật, nhà sư
  • Grand prêtre giáo chủ (đạo Do Thái)

Xem đầy đủ từ "prêtre": giống, cách chia, thành ngữ →

missionnaire Danh từ · giống đực

/mi.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà truyền giáo; giáo sĩ.

Xem đầy đủ từ "missionnaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giáo sĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giáo sĩ tiếng Pháp là gì?

"giáo sĩ" trong tiếng Pháp là prêtre (danh từ), missionnaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.