TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giá sách tiếng Pháp là gì?

"giá sách" trong tiếng Pháp là étagère (danh từ), rayon (danh từ), bibliothèque (danh từ).

étagère Danh từ · giống cái

/e.ta.ʒɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kệ, giá (để sách...).

  • Rapporte ces livres sur l’étagère. Mang những cuốn sách này trở lại giá sách.
  • Il prit un livre de l'étagère. Anh ấy đã lấy một cuốn sách từ trong giá sách.

Xem đầy đủ từ "étagère": giống, cách chia, thành ngữ →

rayon Danh từ · giống đực

/ʁɛ.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tầng giá.

  • Rayons d'une bibiothèque tầng giá sách ở thư viện

Xem đầy đủ từ "rayon": giống, cách chia, thành ngữ →

bibliothèque Danh từ · giống cái

/bi.bli.jɔ.tɛk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tủ sách, kệ sách.

Xem đầy đủ từ "bibliothèque": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giá sách tiếng Pháp là gì?

"giá sách" trong tiếng Pháp là étagère (danh từ), rayon (danh từ), bibliothèque (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.