TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giày hạ tiếng Pháp là gì?

"giày hạ" trong tiếng Pháp là pantoufle (danh từ), chausson (danh từ).

pantoufle Danh từ · giống cái

/pɑ̃.tufl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giày păngtúp.

Xem đầy đủ từ "pantoufle": giống, cách chia, thành ngữ →

chausson Danh từ · giống đực

/ʃo.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giày nhẹ.

Xem đầy đủ từ "chausson": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giày hạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giày hạ tiếng Pháp là gì?

"giày hạ" trong tiếng Pháp là pantoufle (danh từ), chausson (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.