Gai tiếng Pháp là gì?
"gai" trong tiếng Pháp là épine (danh từ), piquant (danh từ).
épine Danh từ · giống cái
/e.pin/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gai.
- Les roses ont des épines. Hoa hồng có gai.
- Toute rose a ses épines. Hoa hồng nào mà chẳng có gai.
piquant Danh từ
/pi.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gai.
- Piquants des roses gai hồng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gai tiếng Pháp là gì?
"gai" trong tiếng Pháp là épine (danh từ), piquant (danh từ).