TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gai tiếng Pháp là gì?

"gai" trong tiếng Pháp là épine (danh từ), piquant (danh từ).

épine Danh từ · giống cái

/e.pin/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gai.

  • Les roses ont des épines. Hoa hồng có gai.
  • Toute rose a ses épines. Hoa hồng nào mà chẳng có gai.

Xem đầy đủ từ "épine": giống, cách chia, thành ngữ →

piquant Danh từ

/pi.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gai.

  • Piquants des roses gai hồng

Xem đầy đủ từ "piquant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gai tiếng Pháp là gì?

"gai" trong tiếng Pháp là épine (danh từ), piquant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.