TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gỗ tiếng Pháp là gì?

"gỗ" trong tiếng Pháp là bois (danh từ).

bois Danh từ · giống đực

/bwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gỗ.

  • Est-ce composé de bois ou de métal ? Cái này là làm từ gỗ hay là làm từ sắt?
  • Place le jeu de cartes sur la table en bois de chêne. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.

Xem đầy đủ từ "bois": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gỗ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gỗ tiếng Pháp là gì?

"gỗ" trong tiếng Pháp là bois (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.