TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gương tiếng Pháp là gì?

"gương" trong tiếng Pháp là miroir (danh từ), exemple (danh từ), glace (danh từ).

miroir Danh từ · giống đực

/mi.ʁwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gương.

  • Combien de fois par jour te regardes-tu dans le miroir ? Bạn nhìn mình trong gương bao nhiêu lần 1 ngày
  • Tom a utilisé son portable en guise de miroir. Tom dùng điện thoại của mình để soi gương.

Xem đầy đủ từ "miroir": giống, cách chia, thành ngữ →

exemple Danh từ · giống đực

/ɛɡ.zɑ̃pl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gương mẫu, gương.

  • Un bon exemple một gương tốt

Xem đầy đủ từ "exemple": giống, cách chia, thành ngữ →

glace Danh từ · giống cái

/ɡlas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gương (soi).

  • Elle se regarda dans la glace. Cô ấy đã soi gương.

Xem đầy đủ từ "glace": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gương tiếng Pháp là gì?

"gương" trong tiếng Pháp là miroir (danh từ), exemple (danh từ), glace (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.