Gương tiếng Pháp là gì?
"gương" trong tiếng Pháp là miroir (danh từ), exemple (danh từ), glace (danh từ).
miroir Danh từ · giống đực
/mi.ʁwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gương.
- Combien de fois par jour te regardes-tu dans le miroir ? Bạn nhìn mình trong gương bao nhiêu lần 1 ngày
- Tom a utilisé son portable en guise de miroir. Tom dùng điện thoại của mình để soi gương.
exemple Danh từ · giống đực
/ɛɡ.zɑ̃pl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gương mẫu, gương.
- Un bon exemple một gương tốt
glace Danh từ · giống cái
/ɡlas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gương (soi).
- Elle se regarda dans la glace. Cô ấy đã soi gương.
Câu hỏi thường gặp
Gương tiếng Pháp là gì?
"gương" trong tiếng Pháp là miroir (danh từ), exemple (danh từ), glace (danh từ).