Gái trinh tiếng Pháp là gì?
"gái trinh" trong tiếng Pháp là vierge (danh từ), demoiselle (danh từ).
vierge Danh từ · giống cái
/vjɛʁʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gái đồng trinh, trinh nữ.
demoiselle Danh từ · giống cái
/də.mwa.zɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô gái, thiếu nữ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gái trinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gái trinh tiếng Pháp là gì?
"gái trinh" trong tiếng Pháp là vierge (danh từ), demoiselle (danh từ).