Dung tích tiếng Pháp là gì?
"dung tích" trong tiếng Pháp là capacité (danh từ), volume (danh từ).
capacité Danh từ · giống cái
/ka.pa.si.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dung tích, dung lượng.
- Capacité d'une bouteille dung tích của chai
- Capacité vitale (sinh vật học) dung tích sống
volume Danh từ · giống đực
/vɔ.lym/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khối lượng, thể tích, dung tích.
- Le volume d'une pierre khối lượng tảng đá
- Le volume de la production khối lượng sản xuất
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dung tích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dung tích tiếng Pháp là gì?
"dung tích" trong tiếng Pháp là capacité (danh từ), volume (danh từ).