TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dung tích tiếng Pháp là gì?

"dung tích" trong tiếng Pháp là capacité (danh từ), volume (danh từ).

capacité Danh từ · giống cái

/ka.pa.si.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dung tích, dung lượng.

  • Capacité d'une bouteille dung tích của chai
  • Capacité vitale (sinh vật học) dung tích sống

Xem đầy đủ từ "capacité": giống, cách chia, thành ngữ →

volume Danh từ · giống đực

/vɔ.lym/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khối lượng, thể tích, dung tích.

  • Le volume d'une pierre khối lượng tảng đá
  • Le volume de la production khối lượng sản xuất

Xem đầy đủ từ "volume": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dung tích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dung tích tiếng Pháp là gì?

"dung tích" trong tiếng Pháp là capacité (danh từ), volume (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.