jauge
danh từ giống cái (f)
/ʒoʒ/ giọng máy của trình duyệt
jauge nghĩa là dung tích, sức chứa, trọng tải.
Nghĩa của jauge
Danh từ · giống cái
- Dung tích.
- Hải Sức chứa, trọng tải.
- Ngành dệt Số mũi (trên một diện tích vải dệt kim).
- Kỹ thuật Dưỡng, cữ, que so.
- Nông nghiệp chốt bắp cày.
- Nông Luống cày.
- Nông Rãnh lưu cây con (trước khi cấy).
- robinet de jaugevòi (báo) mực nước (trong nồi)
Dạng từ của jauge
Đi với mạo từ: une jauge · la jauge
| Số nhiều | jauges |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jauge
Đồng nghĩa
Họ từ của jauge
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gauge; capacity
Câu hỏi thường gặp
jauge nghĩa là gì?
jauge (danh từ) nghĩa là dung tích, sức chứa, trọng tải.
jauge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jauge (giọng Pháp chuẩn): /ʒoʒ/.
jauge là giống đực hay giống cái?
jauge là danh từ giống cái (dùng với une, la).