TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jauge

danh từ giống cái (f)
/ʒoʒ/ giọng máy của trình duyệt

jauge nghĩa là dung tích, sức chứa, trọng tải.

Nghĩa của jauge

Danh từ · giống cái

  1. Dung tích.
  2. Hải Sức chứa, trọng tải.
  3. Ngành dệt Số mũi (trên một diện tích vải dệt kim).
  4. Kỹ thuật Dưỡng, cữ, que so.
  5. Nông nghiệp chốt bắp cày.
  6. Nông Luống cày.
  7. Nông Rãnh lưu cây con (trước khi cấy).
    • robinet de jaugevòi (báo) mực nước (trong nồi)

Dạng từ của jauge

Đi với mạo từ: une jauge · la jauge

Số nhiềujauges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jauge

Đồng nghĩa

Họ từ của jauge

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gauge; capacity

Câu hỏi thường gặp

jauge nghĩa là gì?

jauge (danh từ) nghĩa là dung tích, sức chứa, trọng tải.

jauge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jauge (giọng Pháp chuẩn): /ʒoʒ/.

jauge là giống đực hay giống cái?

jauge là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.