TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jatte

danh từ giống cái (f)
/ʒat/ giọng máy của trình duyệt

jatte nghĩa là bát.

Nghĩa của jatte

Danh từ · giống cái

  1. Bát.
    • Jatte en porcelainebát sứ
    • Une jatte de laitmột bát sữa

Dạng từ của jatte

Đi với mạo từ: une jatte · la jatte

Số nhiềujattes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pan, bowl; skeel

Câu hỏi thường gặp

jatte nghĩa là gì?

jatte (danh từ) nghĩa là bát.

jatte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jatte (giọng Pháp chuẩn): /ʒat/.

jatte là giống đực hay giống cái?

jatte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.